HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Describe a natural place (e.g. park, mountain) IELTS Speaking Part 2, 3

Describe a natural place là đề bài quen thuộc trong IELTS Speaking nhưng không dễ đạt điểm cao nếu chỉ dừng lại ở việc miêu tả đơn thuần. Để làm tốt chủ đề này, bạn cần biết cách phát triển ý mạch lạc, kết hợp yếu tố miêu tả và quan điểm cá nhân một cách tự nhiên. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết cho cả Part 2 và Part 3, kèm theo từ vựng ghi điểm và cách triển khai ý tưởng giúp bạn tự tin chinh phục band điểm cao.

1. IELTS Speaking Part 2 Describe a natural place

1.1. Đề bài

Describe a natural place (e.g. park, mountain)

You should say:

  • Where this place is

  • How you knew this place

  • What it is like

And explain why you like to visit it.

IELTS Speaking Part 2 Describe a natural place

>> Xem thêm: Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3

1.2. Dàn ý Describe a natural place IELTS Speaking

Để nói tốt chủ đề này, bạn cần mô tả rõ địa điểm, cách bạn biết đến nó, đặc điểm nổi bật và cảm xúc cá nhân khi đến đó. Dưới đây là dàn ý giúp bạn triển khai trôi chảy và tự nhiên.

Introduction

I’d like to talk about a breathtaking natural place in Vietnam called Ha Long Bay, which is widely known for its stunning seascape and unique limestone islands. (Tôi muốn nói về một địa điểm thiên nhiên tuyệt đẹp ở Việt Nam tên là Vịnh Hạ Long, nổi tiếng với cảnh biển ngoạn mục và những hòn đảo đá vôi độc đáo.)

Where this place is

  • Ha Long Bay is located in Quang Ninh Province in northern Vietnam, about 2–3 hours from Hanoi. (Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh, miền Bắc Việt Nam, cách Hà Nội khoảng 2–3 giờ đi xe.)

  • It is part of the Gulf of Tonkin and consists of thousands of small islands rising from the sea. (Nó thuộc Vịnh Bắc Bộ và bao gồm hàng nghìn hòn đảo nhỏ nhô lên từ mặt biển.)

How you knew this place

  • I first learned about Ha Long Bay through geography lessons and travel documentaries when I was in secondary school. (Tôi biết đến Vịnh Hạ Long lần đầu qua các bài học địa lý và phim tài liệu du lịch hồi cấp hai.)

  • Later, I saw countless photos and vlogs on social media, which made me even more eager to visit. (Sau đó tôi thấy rất nhiều hình ảnh và vlog trên mạng xã hội, điều đó càng khiến tôi háo hức muốn đến thăm.)

What it is like

  • The bay is famous for its emerald waters and towering limestone karsts, creating a truly surreal landscape. (Vịnh nổi tiếng với làn nước xanh ngọc và những núi đá vôi cao sừng sững, tạo nên khung cảnh siêu thực.)

  • There are also caves, floating fishing villages, and secluded beaches, which add to its charm. (Nơi đây còn có các hang động, làng chài nổi và những bãi biển hoang sơ, làm tăng thêm vẻ quyến rũ.)

  • The atmosphere is usually peaceful and refreshing, especially when you take a boat cruise. (Bầu không khí thường yên bình và dễ chịu, đặc biệt khi đi du thuyền tham quan.)

Why you like to visit it

  • I love visiting Ha Long Bay because it helps me escape the hustle and bustle of city life. (Tôi thích đến Vịnh Hạ Long vì nó giúp tôi thoát khỏi sự ồn ào, nhộn nhịp của thành phố.)

  • Being surrounded by nature makes me feel relaxed, recharged, and more connected to the environment. (Được bao quanh bởi thiên nhiên khiến tôi cảm thấy thư giãn, nạp lại năng lượng và kết nối hơn với môi trường.)

  • It’s also a place where I can take stunning photos and create unforgettable memories with family or friends. (Đây cũng là nơi tôi có thể chụp những bức ảnh tuyệt đẹp và tạo ra những kỷ niệm khó quên cùng gia đình hoặc bạn bè.)

>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3

1.3. Sample answer Describe a natural place IELTS Speaking

Sample Answer

I’d like to talk about Ha Long Bay, one of the most spectacular natural wonders in Vietnam and a place I have visited several times. It is located in Quang Ninh Province in the north of the country, around a few hours’ drive from Hanoi. The bay is part of the Gulf of Tonkin and is globally recognized for its extraordinary limestone formations rising dramatically out of the sea.

I first learned about Ha Long Bay in geography classes at school, where it was introduced as a UNESCO World Heritage Site. Later on, I saw numerous travel documentaries and social media posts showcasing its breathtaking scenery, which made me determined to see it with my own eyes.

What makes Ha Long Bay truly unforgettable is its surreal landscape. The emerald waters contrast beautifully with thousands of towering karsts and small islands scattered across the bay. There are also magnificent caves, floating fishing villages, and hidden beaches that give the place a mysterious and untouched charm. Whenever I go on a boat cruise there, I feel completely immersed in nature, away from the noise and pressure of urban life.

I love visiting this place because it helps me unwind and recharge mentally. The peaceful atmosphere and fresh sea air make me feel rejuvenated. More importantly, every trip there becomes a treasured memory, especially when shared with close friends or family members.

Sample answer Describe a natural place IELTS Speaking

Bài dịch

Tôi muốn nói về Vịnh Hạ Long, một trong những kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục nhất ở Việt Nam và là nơi tôi đã đến thăm vài lần. Nơi này nằm ở tỉnh Quảng Ninh, miền Bắc đất nước, cách Hà Nội vài giờ đi xe. Vịnh thuộc Vịnh Bắc Bộ và nổi tiếng toàn cầu với những khối núi đá vôi đặc biệt nhô lên ấn tượng giữa mặt biển.

Tôi biết đến Vịnh Hạ Long lần đầu qua các bài học địa lý ở trường, khi nơi này được giới thiệu là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận. Sau đó, tôi xem nhiều phim tài liệu du lịch và bài đăng trên mạng xã hội về phong cảnh ngoạn mục của nơi đây, điều đó khiến tôi quyết tâm phải tận mắt chiêm ngưỡng.

Điều khiến Vịnh Hạ Long thực sự khó quên chính là cảnh quan siêu thực. Làn nước xanh ngọc bích tương phản tuyệt đẹp với hàng nghìn núi đá vôi cao sừng sững và các hòn đảo nhỏ rải rác khắp vịnh. Nơi đây còn có các hang động kỳ vĩ, làng chài nổi và những bãi biển ẩn mình, tạo nên vẻ đẹp huyền bí và hoang sơ. Mỗi khi đi du thuyền ở đó, tôi cảm thấy mình hoàn toàn hòa mình vào thiên nhiên, tách biệt khỏi sự ồn ào và áp lực của cuộc sống đô thị.

Tôi thích đến nơi này vì nó giúp tôi thư giãn và nạp lại năng lượng tinh thần. Bầu không khí yên bình và làn gió biển trong lành khiến tôi cảm thấy tươi mới hơn. Quan trọng hơn, mỗi chuyến đi đều trở thành một kỷ niệm đáng trân trọng, đặc biệt khi được chia sẻ cùng gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

Từ vựng ăn điểm

  • spectacular: ngoạn mục
  • natural wonder: kỳ quan thiên nhiên
  • extraordinary: phi thường, đặc biệt
  • limestone formations: cấu trúc đá vôi
  • dramatically: một cách ấn tượng
  • UNESCO World Heritage Site: Di sản Thế giới được UNESCO công nhận
  • breathtaking scenery: phong cảnh đẹp đến nghẹt thở
  • surreal landscape: cảnh quan siêu thực
  • emerald waters: làn nước xanh ngọc
  • towering karsts: núi đá vôi cao sừng sững
  • magnificent caves: hang động kỳ vĩ
  • untouched charm: vẻ đẹp hoang sơ chưa bị tác động
  • immersed in nature: đắm mình trong thiên nhiên
  • unwind: thư giãn
  • recharge mentally: nạp lại năng lượng tinh thần
  • rejuvenated: được làm mới, tràn đầy sức sống
  • treasured memory: kỷ niệm đáng trân trọng

>> Xem thêm: Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là những câu hỏi Part 3 thường gặp chủ đề "Describe a natural place", kèm bài mẫu và từ vựng học thuật ăn điểm, giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong phần thi Speaking.

2.1. What kind of people like to visit natural places?

(Những người nào thích đến thăm những địa điểm thiên nhiên?)

Sample Answer

In my opinion, people who are under a great deal of stress are often drawn to natural places because these environments provide a sense of peace and mental relief. Nature lovers and outdoor enthusiasts also tend to prefer such destinations, as they enjoy activities like hiking, camping, or wildlife observation. Additionally, individuals who are environmentally conscious may visit natural areas to develop a deeper appreciation for ecological systems. Creative professionals, such as writers or photographers, are often inspired by natural scenery and find it beneficial for their work. Families with young children also value these places because they offer educational and recreational opportunities. Overall, natural locations appeal to those seeking relaxation, inspiration, and a stronger connection with the natural world.

Dịch

Theo tôi, những người đang chịu nhiều căng thẳng thường bị thu hút bởi các địa điểm thiên nhiên vì môi trường này mang lại cảm giác yên bình và giải tỏa tinh thần. Những người yêu thiên nhiên và đam mê hoạt động ngoài trời cũng ưa thích những nơi như vậy, vì họ thích leo núi, cắm trại hoặc quan sát động vật hoang dã. Ngoài ra, những người có ý thức bảo vệ môi trường có thể đến các khu vực tự nhiên để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái. Những người làm công việc sáng tạo như nhà văn hoặc nhiếp ảnh gia cũng thường lấy cảm hứng từ cảnh quan thiên nhiên. Các gia đình có trẻ nhỏ cũng đánh giá cao những nơi này vì chúng mang lại cơ hội vừa học vừa chơi. Nhìn chung, các địa điểm thiên nhiên thu hút những ai tìm kiếm sự thư giãn, cảm hứng và sự kết nối với thế giới tự nhiên.

Từ vựng ăn điểm

  • drawn to: bị thu hút bởi
  • mental relief: sự giải tỏa tinh thần
  • outdoor enthusiasts: người yêu thích hoạt động ngoài trời
  • environmentally conscious: có ý thức về môi trường
  • ecological systems: hệ sinh thái
  • recreational opportunities: cơ hội giải trí

>> Xem thêm: Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. What are the differences between a natural place and a city?

(Sự khác biệt giữa địa điểm tự nhiên và thành phố là gì?)

Sample Answer

There are significant contrasts between natural environments and urban areas in terms of atmosphere, lifestyle, and environmental impact. Natural places are typically tranquil and less crowded, allowing people to disconnect from daily pressures. In contrast, cities are often fast-paced and densely populated, which can lead to higher stress levels. Another key difference lies in air quality and noise levels, as natural areas generally offer cleaner air and a quieter setting. Furthermore, cities provide more economic and educational opportunities, whereas natural places offer more opportunities for relaxation and reflection. Infrastructure is also more developed in urban settings, making life more convenient but sometimes less peaceful. Therefore, each environment serves different purposes depending on people’s needs and priorities.

What are the differences between a natural place and a city? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Có nhiều sự khác biệt đáng kể giữa môi trường tự nhiên và khu đô thị về bầu không khí, lối sống và tác động môi trường. Những địa điểm thiên nhiên thường yên tĩnh và ít đông đúc, cho phép con người tách khỏi áp lực thường ngày. Ngược lại, thành phố thường nhịp độ nhanh và đông dân, điều này có thể dẫn đến mức độ căng thẳng cao hơn. Một điểm khác biệt quan trọng nữa là chất lượng không khí và tiếng ồn, vì các khu vực tự nhiên thường có không khí trong lành và yên tĩnh hơn. Hơn nữa, thành phố mang lại nhiều cơ hội kinh tế và giáo dục hơn, trong khi thiên nhiên mang lại cơ hội thư giãn và suy ngẫm. Cơ sở hạ tầng ở đô thị cũng phát triển hơn, giúp cuộc sống tiện lợi nhưng đôi khi kém yên bình. Vì vậy, mỗi môi trường phục vụ những mục đích khác nhau tùy vào nhu cầu và ưu tiên của con người.

Từ vựng ăn điểm

  • significant contrasts: sự tương phản đáng kể
  • urban areas: khu đô thị
  • densely populated: đông dân cư
  • air quality: chất lượng không khí
  • economic opportunities: cơ hội kinh tế
  • infrastructure: cơ sở hạ tầng
  • priorities: ưu tiên

>> Xem thêm: Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3

2.3. Is going to the park the only way to get close to nature?

(Đến công viên có phải là cách duy nhất để gần gũi với thiên nhiên không?)

Sample Answer

I do not believe that visiting parks is the only way to connect with nature, although it is certainly the most accessible option for urban residents. People can also experience nature by growing plants at home, keeping a small garden, or even maintaining indoor greenery. Traveling to rural areas, mountains, or coastal regions provides a more immersive natural experience. Additionally, activities such as birdwatching, cycling in the countryside, or hiking in national parks allow individuals to engage with the environment more actively. Even simple habits like reducing screen time and spending time outdoors can foster a stronger bond with nature. Therefore, while parks are convenient, there are numerous other meaningful ways to reconnect with the natural world.

Dịch

Tôi không nghĩ rằng đến công viên là cách duy nhất để gần gũi với thiên nhiên, dù đó chắc chắn là lựa chọn dễ tiếp cận nhất với cư dân thành thị. Mọi người cũng có thể trải nghiệm thiên nhiên bằng cách trồng cây tại nhà, làm vườn nhỏ hoặc chăm sóc cây xanh trong nhà. Du lịch đến vùng nông thôn, miền núi hoặc vùng ven biển mang lại trải nghiệm thiên nhiên sâu sắc hơn. Ngoài ra, các hoạt động như quan sát chim, đạp xe ở vùng quê hoặc đi bộ đường dài trong các vườn quốc gia cho phép con người tương tác tích cực hơn với môi trường. Ngay cả những thói quen đơn giản như giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử và dành nhiều thời gian ngoài trời cũng giúp tăng sự kết nối với thiên nhiên. Vì vậy, dù công viên rất tiện lợi, vẫn có nhiều cách ý nghĩa khác để quay lại với thế giới tự nhiên.

Từ vựng ăn điểm

  • accessible option: lựa chọn dễ tiếp cận
  • indoor greenery: cây xanh trong nhà
  • immersive experience: trải nghiệm đắm chìm
  • foster a bond: nuôi dưỡng sự gắn kết
  • reconnect with: kết nối lại với

>> Xem thêm: Describe a family member IELTS Speaking Part 2, 3

(Những địa điểm nào phổ biến ở quê bạn?)

Sample Answer

In my hometown, public parks and lakeside areas are among the most popular places for residents to relax. Many people gather there in the early morning or late afternoon to exercise, socialize, or simply enjoy the fresh air. Cafés with scenic views are also highly frequented, especially by young people who enjoy taking photos and spending time with friends. Cultural sites such as museums and historical temples attract both locals and tourists who are interested in heritage. Shopping centers remain popular as well, since they offer entertainment, dining, and retail services in one location. Overall, people in my hometown tend to favor places that combine leisure, convenience, and social interaction.

What places are popular in your hometown? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Ở quê tôi, công viên công cộng và khu vực ven hồ là những nơi phổ biến nhất để người dân thư giãn. Nhiều người tụ tập ở đó vào sáng sớm hoặc chiều muộn để tập thể dục, giao lưu hoặc đơn giản là tận hưởng không khí trong lành. Những quán cà phê có tầm nhìn đẹp cũng rất đông khách, đặc biệt là giới trẻ thích chụp ảnh và gặp gỡ bạn bè. Các địa điểm văn hóa như bảo tàng và đền chùa lịch sử thu hút cả người dân địa phương lẫn du khách quan tâm đến di sản. Trung tâm thương mại cũng phổ biến vì cung cấp giải trí, ăn uống và mua sắm tại cùng một nơi. Nhìn chung, người dân quê tôi ưa chuộng những địa điểm kết hợp giữa thư giãn, tiện lợi và giao tiếp xã hội.

Từ vựng ăn điểm

  • socialize: giao lưu
  • scenic views: khung cảnh đẹp
  • cultural sites: địa điểm văn hóa
  • heritage: di sản
  • retail services: dịch vụ bán lẻ
  • social interaction: tương tác xã hội

>> Xem thêm: Giải đề Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2, 3

2.5. Do you think it is a good idea to let animals stay in local parks for people to visit?

 (Bạn có nghĩ rằng nên để động vật ở công viên địa phương để mọi người tham quan không?)

Sample Answer

I believe this idea should be approached with caution because animal welfare must be the top priority. While having animals in parks can raise public awareness about wildlife conservation, it may also cause stress or harm if the environment is not suitable. Proper habitats, veterinary care, and strict management would be essential to ensure ethical treatment. In many cases, wildlife sanctuaries or conservation centers are more appropriate than public parks. On the other hand, small petting areas with domesticated animals could be acceptable if well regulated. Ultimately, educational benefits should never come at the expense of the animals’ well-being.

Dịch

Tôi cho rằng ý tưởng này cần được xem xét cẩn trọng vì phúc lợi động vật phải là ưu tiên hàng đầu. Mặc dù việc có động vật trong công viên có thể nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo tồn động vật hoang dã, nhưng nó cũng có thể gây căng thẳng hoặc tổn hại nếu môi trường không phù hợp. Môi trường sống phù hợp, chăm sóc thú y và quản lý chặt chẽ là điều cần thiết để đảm bảo đối xử nhân đạo. Trong nhiều trường hợp, khu bảo tồn hoặc trung tâm bảo tồn phù hợp hơn so với công viên công cộng. Mặt khác, các khu tiếp xúc với động vật thuần hóa quy mô nhỏ có thể chấp nhận được nếu được quản lý tốt. Cuối cùng, lợi ích giáo dục không bao giờ nên đánh đổi bằng sự an toàn và sức khỏe của động vật.

Từ vựng ăn điểm

  • approached with caution: được tiếp cận một cách thận trọng
  • animal welfare: phúc lợi động vật
  • wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
  • ethical treatment: đối xử nhân đạo
  • wildlife sanctuaries: khu bảo tồn động vật
  • well regulated: được quản lý tốt
  • well-being: sức khỏe và sự an toàn

>> Xem thêm: Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2, 3

3. Từ vựng/Collocations ghi điểm đề Describe a natural place

Để đạt điểm cao trong chủ đề Describe a natural place, bạn nên sử dụng từ vựng mang tính miêu tả học thuật, kết hợp collocations tự nhiên. Dưới đây là bảng từ vựng giúp bài nói trở nên sinh động, chính xác:

Từ / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

breathtaking scenery

phong cảnh ngoạn mục

The mountain peak offers breathtaking scenery that attracts thousands of visitors each year. (Đỉnh núi mang đến khung cảnh ngoạn mục thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)

pristine

nguyên sơ, chưa bị tác động

The beach remains pristine despite the growth of tourism. (Bãi biển vẫn giữ được vẻ nguyên sơ dù du lịch phát triển.)

tranquil atmosphere

bầu không khí yên bình

I love the tranquil atmosphere of the countryside at dawn. (Tôi yêu bầu không khí yên bình của vùng quê vào lúc bình minh.)

lush vegetation

thảm thực vật xanh tốt

The national park is famous for its lush vegetation and biodiversity. (Vườn quốc gia nổi tiếng với thảm thực vật xanh tốt và đa dạng sinh học.)

spectacular landscape

cảnh quan hùng vĩ

From the top of the hill, we enjoyed a spectacular landscape stretching for miles. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi chiêm ngưỡng cảnh quan hùng vĩ trải dài hàng dặm.)

crystal-clear water

làn nước trong vắt

The lake is known for its crystal-clear water and peaceful surroundings. (Hồ nổi tiếng với làn nước trong vắt và khung cảnh yên bình.)

untouched wilderness

vùng hoang dã chưa bị khai phá

The area is considered untouched wilderness, far from urban development. (Khu vực này được xem là vùng hoang dã chưa bị khai phá, xa sự phát triển đô thị.)

serene

thanh bình, tĩnh lặng

The garden looked serene under the soft morning light. (Khu vườn trông thật thanh bình dưới ánh sáng buổi sáng dịu nhẹ.)

picturesque view

khung cảnh đẹp như tranh

The village offers a picturesque view of rice fields and mountains. (Ngôi làng mang đến khung cảnh đẹp như tranh với ruộng lúa và núi non.)

diverse ecosystem

hệ sinh thái đa dạng

The forest supports a diverse ecosystem with many rare species. (Khu rừng duy trì một hệ sinh thái đa dạng với nhiều loài quý hiếm.)

refreshing breeze

làn gió mát dễ chịu

A refreshing breeze made the coastal walk even more enjoyable. (Làn gió mát dễ chịu khiến chuyến đi bộ ven biển càng thú vị hơn.)

scenic route

tuyến đường có cảnh đẹp

We chose the scenic route to enjoy the natural beauty along the way. (Chúng tôi chọn tuyến đường có cảnh đẹp để tận hưởng thiên nhiên trên đường đi.)

majestic

hùng vĩ, tráng lệ

The waterfall looked majestic as it poured down the cliff. (Thác nước trông thật hùng vĩ khi đổ xuống vách đá.)

unspoiled

không bị tàn phá

The island is famous for its unspoiled beaches and clear waters. (Hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển không bị tàn phá và làn nước trong xanh.)

immerse oneself in nature

đắm mình vào thiên nhiên

Visitors come here to immerse themselves in nature and escape city life. (Du khách đến đây để đắm mình vào thiên nhiên và trốn khỏi cuộc sống thành phố.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu ý tưởng hay vốn từ, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Việc nói lan man, trả lời quá ngắn hoặc lặp lại những cấu trúc quen thuộc khiến điểm số khó cải thiện dù đã luyện tập trong thời gian dài. Bên cạnh đó, thiếu phản xạ nói tự nhiên cùng tâm lý căng thẳng trong phòng thi khiến nhiều thí sinh không thể thể hiện đúng năng lực thực sự, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3. 

Vì vậy, một lộ trình học giúp cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện là điều cần thiết đối với người học IELTS. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, nhất quán và hiệu quả hơn trong phòng thi.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác